Địa võng thiên la

Direct English translation

A net on the earth, a snare in the sky.

Equivalent English version

Caught in a web

Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình thế bị giăng mắc, bao vây kín từ dưới đất đến trên trời, khắp mọi phía nên không còn đường thoát. Thường dùng để nói về sự truy bắt, canh phòng hoặc thế lực khống chế rất chặt chẽ, với cách đảo trật tự nhấn từ dưới lên trên.
English explanation
Refers to being hemmed in by traps or encirclement everywhere, leaving no escape. It is used for tight pursuit, strict guarding, or an overwhelming system of control, with the reversed order giving a slight emphasis from below to above.